Kết quả tra từ “嬗变”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嬗变shàn biàn
嬗变: (văn học) tiến hóa; thay đổi; (vật lý) biến đổi hạt nhân