Kết quả tra từ “嫁鸡随鸡,嫁狗随狗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嫁鸡随鸡,嫁狗随狗jià jī suí jī , jià gǒu suí gǒu
嫁鸡随鸡,嫁狗随狗: lấy chồng gà theo gà, lấy chồng chó theo chó (thành ngữ)