Kết quả tra từ “媾”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
媾gòu
媾: kết hôn; giao phối
媾和gòu hé
媾和: làm hòa; giao phối
媾合gòu hé
媾合: giao phối
性媾xìng gòu
性媾: giao hợp tình dục
交媾jiāo gòu
交媾: quan hệ tình dục; giao cấu