Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
媾和

gòu hé

媾和 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 媾和 trong tiếng Việt

làm hòa; giao phối

Tra từ liên quan