Kết quả tra từ “媳妇儿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
媳妇儿xí fu r
媳妇儿: vợ; phụ nữ trẻ đã kết hôn
儿媳妇儿ér xí fu r
儿媳妇儿: biến thể er hoá của 兒媳婦|儿媳妇[er2 xi2 fu5]