Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
儿媳妇儿兒媳婦兒

ér xí fu r

儿媳妇儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 儿媳妇儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 兒媳婦|儿媳妇[er2 xi2 fu5]

Tra từ liên quan