Kết quả tra từ “媚俗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
媚俗mèi sú
媚俗: chiều theo thị hiếu công chúng; hào nhoáng nhưng vô vị; mang tính thương mại