Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
媚俗

mèi sú

媚俗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 媚俗 trong tiếng Việt

chiều theo thị hiếu công chúng; hào nhoáng nhưng vô vị; mang tính thương mại

Tra từ liên quan