Kết quả tra từ “媒质”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
媒质méi zhì
媒质: môi chất
传输媒质chuán shū méi zhì
传输媒质: môi trường truyền dẫn