Kết quả tra từ “媒界”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
媒界méi jiè
媒界: phương tiện; công cụ
传输媒界chuán shū méi jiè
传输媒界: phương thức truyền tải