Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “媒体”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

15 từ sẵn sàng
媒体
méitǐ

truyền thông

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
媒体自由
méi tǐ zì yóu

tự do của truyền thông

Cụm từ
媒体访问控制
méi tǐ fǎng wèn kòng zhì

Điều khiển truy cập phương tiện; MAC

Cụm từ
媒体接口连接器
méi tǐ jiē kǒu lián jiē qì

đầu nối giao diện phương tiện

Cụm từ
多媒体
duō méi tǐ

đa phương tiện

Cụm từ
流媒体
liú méi tǐ

phương tiện truyền phát trực tuyến

Cụm từ
自媒体
zì méi tǐ

tự truyền thông (tin tức hoặc nội dung khác được đăng trên các tài khoản mạng xã hội vận hành độc lập)

Cụm từ
超媒体
chāo méi tǐ

siêu phương tiện truyền thông

Cụm từ
传输媒体
chuán shū méi tǐ

môi trường truyền dẫn

Cụm từ
国际媒体
guó jì méi tǐ

truyền thông quốc tế

Cụm từ
外国媒体
wài guó méi tǐ

truyền thông nước ngoài

Cụm từ
新闻媒体
xīn wén méi tǐ

truyền thông tin tức

Cụm từ
社交媒体
shè jiāo méi tǐ

truyền thông xã hội

Cụm từ
社群媒体
shè qún méi tǐ

truyền thông xã hội (Đài Loan)

Cụm từ
维基媒体基金会
Wéi jī méi tǐ Jī jīn huì

Tổ chức Wikimedia

Cụm từ