Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “婺”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

婺: đẹp

Từ vựng
婺源县Wù yuán xiàn

婺源县: huyện Vụ Nguyên ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

Cụm từ
婺源Wù yuán

婺源: huyện Vụ Nguyên ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

Cụm từ
婺女wù nǚ

婺女: (tên một chòm sao)

Cụm từ
婺城区Wù chéng qū

婺城区: quận Vụ Thành của thành phố Kim Hoa 金華市|金华市[Jin1 hua2 shi4], tỉnh Chiết Giang

Cụm từ
婺城Wù chéng

婺城: quận Vụ Thành của thành phố Kim Hoa 金華市|金华市[Jin1 hua2 shi4], tỉnh Chiết Giang

Cụm từ
孀婺shuāng wù

孀婺: quả phụ

Cụm từ