Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “婪”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
lán

婪: biến thể cũ của 婪[lan2]

Từ vựng
lán

婪: tham lam

Từ vựng
贪婪无厌tān lán wú yàn

贪婪无厌: tham lam và không thể thỏa mãn (thành ngữ); tham lam và không bao giờ hài lòng

Thành ngữ
贪婪是万恶之源tān lán shì wàn è zhī yuán

贪婪是万恶之源: Tham lam là cội nguồn của mọi tội lỗi

Cụm từ
贪婪tān lán

贪婪: tham lam; tham vọng; ngốn nghiến; không thể thỏa mãn; ham mê

Cụm từ