Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lán

婪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婪 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 婪[lan2]

Tra từ liên quan