Kết quả tra từ “婚龄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
婚龄hūn líng
婚龄: thời gian đã kết hôn; tuổi kết hôn; tuổi thực tế kết hôn