Kết quả cho “婚纱”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
váy cưới; LT:身[shen1]
chụp ảnh cưới (thực hiện trong studio, mọi thứ được studio lo liệu)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
váy cưới; LT:身[shen1]
chụp ảnh cưới (thực hiện trong studio, mọi thứ được studio lo liệu)