Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “婚纱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
婚纱hūn shā

婚纱: váy cưới; LT:身[shen1]

Cụm từ
婚纱摄影hūn shā shè yǐng

婚纱摄影: chụp ảnh cưới (thực hiện trong studio, mọi thứ được studio lo liệu)

Cụm từ