Kết quả tra từ “婚前财产公证”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
婚前财产公证hūn qián cái chǎn gōng zhèng
婚前财产公证: thỏa thuận tiền hôn nhân; hợp đồng hồi môn