Kết quả tra từ “婚前性行为”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
婚前性行为hūn qián xìng xíng wéi
婚前性行为: quan hệ tình dục trước hôn nhân