Kết quả tra từ “婉称”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
婉称wǎn chēng
婉称: cách nói uyển chuyển (biểu đạt tế nhị cho điều không dễ chịu như cái chết)