Kết quả tra từ “婆心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
婆心pó xīn
婆心: (văn học) lòng tốt
苦口婆心kǔ kǒu pó xīn
苦口婆心: lời khuyên chân thành và thiện ý (thành ngữ); khuyên nhủ kiên nhẫn