Kết quả tra từ “婆婆妈妈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
婆婆妈妈pó po mā mā
婆婆妈妈: nữ tính; như bà già; dài dòng; nhát gan; quá cẩn thận; quá nhạy cảm; sến sẩm