Kết quả tra từ “婆娑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
婆娑pó suō
婆娑: xoay quanh; (lá và cành) đung đưa
泪眼婆娑lèi yǎn pó suō
泪眼婆娑: đầy nước mắt (thành ngữ)