Kết quả tra từ “娱乐场”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娱乐场yú lè chǎng
娱乐场: nơi giải trí; sòng bạc; khu nghỉ dưỡng
娱乐场所yú lè chǎng suǒ
娱乐场所: nơi giải trí