Kết quả tra từ “娘惹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娘惹Niáng rě
娘惹: Nyonya; xem 峇峇娘惹[Ba1 ba1 Niang2 re3]
峇峇娘惹Bā bā Niáng rě
峇峇娘惹: Người Hoa Peranakan (Baba-Nyonya), một nhóm dân tộc Hoa cư trú ở bán đảo Mã Lai (còn được gọi là Hoa Eo biển)