Kết quả tra từ “娘家姓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娘家姓niáng jia xìng
娘家姓: tên thời con gái (của phụ nữ đã kết hôn)