Kết quả tra từ “娘子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娘子niáng zǐ
娘子: (phương ngữ) cách xưng hô vợ của mình; cách xưng hô lịch sự với phụ nữ
红色娘子军Hóng sè Niáng zi jūn
红色娘子军: Đội nữ quân cách mạng, vở nhạc kịch cách mạng ra mắt năm 1964
新娘子xīn niáng zi
新娘子: xem 新娘[xin1 niang2]