Kết quả tra từ “娈童者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娈童者luán tóng zhě
娈童者: kẻ quấy rối tình dục trẻ em; khách du lịch tình dục