Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娈童者孌童者

luán tóng zhě

娈童者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娈童者 trong tiếng Việt

  1. kẻ quấy rối tình dục trẻ em
  2. khách du lịch tình dục
Tra từ liên quan