Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “娈童”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
娈童luán tóng

娈童: bé trai là bạn tình đồng tính; nam nhân tình; trai bao

Cụm từ
娈童者luán tóng zhě

娈童者: kẻ quấy rối tình dục trẻ em; khách du lịch tình dục

Cụm từ
娈童恋luán tóng liàn

娈童恋: yêu thích đồng tình luyến ái với thiếu niên nam

Cụm từ