Kết quả tra từ “娇生惯养”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娇生惯养jiāo shēng guàn yǎng
娇生惯养: được nuông chiều và làm hư từ nhỏ