娇生惯养
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
娇生惯养
được nuông chiều và làm hư từ nhỏ
Giản thể娇生惯养
Phồn thể嬌生慣養
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng