Kết quả tra từ “娇娇女”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娇娇女jiāo jiāo nǚ
娇娇女: cô gái được nuông chiều từ gia đình giàu có