Kết quả tra từ “娇嗔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娇嗔jiāo chēn
娇嗔: (của cô gái) giả vờ tức giận một cách duyên dáng