Kết quả tra từ “娃娃车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娃娃车wá wa chē
娃娃车: xe buýt mẫu giáo; xe nôi; xe đẩy trẻ em
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娃娃车: xe buýt mẫu giáo; xe nôi; xe đẩy trẻ em