Kết quả tra từ “娃娃生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娃娃生wá wa shēng
娃娃生: vai diễn trẻ em trong kinh kịch, thường do diễn viên nhí đảm nhiệm