Kết quả tra từ “威风”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
威风wēi fēng
威风: uy thế; uy nghi đáng sợ; ấn tượng
威风凛凛wēi fēng lǐn lǐn
威风凛凛: oai phong lẫm liệt; uy nghi đầy khí thế; sức mạnh ấn tượng