Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “威风”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
威风wēi fēng

威风: uy thế; uy nghi đáng sợ; ấn tượng

Cụm từ
威风凛凛wēi fēng lǐn lǐn

威风凛凛: oai phong lẫm liệt; uy nghi đầy khí thế; sức mạnh ấn tượng

Cụm từ