Kết quả tra từ “威玛拼音”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
威玛拼音Wēi mǎ pīn yīn
威玛拼音: hệ thống Wade-Giles (la tinh hoá tiếng Trung)