Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
威玛拼音威瑪拼音

Wēi mǎ pīn yīn

威玛拼音 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 威玛拼音 trong tiếng Việt

hệ thống Wade-Giles (la tinh hoá tiếng Trung)

Tra từ liên quan