Kết quả tra từ “威海卫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
威海卫Wēi hǎi wèi
威海卫: Weihaiwei, cảng hải quân cuối thời nhà Thanh ở Weihai 威海, Sơn Đông