Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “威尼斯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
威尼斯
Wēi ní sī

Venice; Venezia

Cụm từ
威尼斯商人
Wēi ní sī Shāng rén

The Merchant of Venice của William Shakespeare

Cụm từ