Kết quả tra từ “威尼斯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
威尼斯Wēi ní sī
威尼斯: Venice; Venezia
威尼斯商人Wēi ní sī Shāng rén
威尼斯商人: The Merchant of Venice của William Shakespeare