Kết quả tra từ “威士”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
威士Wēi shì
威士: Visa (thẻ tín dụng)
威士忌酒wēi shì jì jiǔ
威士忌酒: rượu whisky (từ mượn)
威士忌wēi shì jì
威士忌: rượu whisky (từ mượn)
斯威士兰Sī wēi shì lán
斯威士兰: Eswatini (trước đây là Swaziland)
史威士Shǐ wēi shì
史威士: Schweppes (công ty nước giải khát)