Kết quả tra từ “姻缘”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
姻缘yīn yuán
姻缘: một cuộc hôn nhân do số phận định sẵn
露水姻缘lù shuǐ yīn yuán
露水姻缘: mối tình thoáng qua; mối quan hệ ngắn ngủi
前世姻缘qián shì yīn yuán
前世姻缘: mối nhân duyên định sẵn từ kiếp trước (thành ngữ)