Kết quả tra từ “姗姗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
姗姗shān shān
姗姗: không vội vã; thong thả
姗姗来迟shān shān lái chí
姗姗来迟: đến muộn; đến chậm; chậm chạp đến