Kết quả tra từ “委曲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
委曲wěi qū
委曲: quanh co; khúc khuỷu; đầy đủ chi tiết của câu chuyện; khom lưng
委曲求全wěi qū qiú quán
委曲求全: chấp nhận thỏa hiệp