Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “委曲”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
委曲wěi qū

委曲: quanh co; khúc khuỷu; đầy đủ chi tiết của câu chuyện; khom lưng

Cụm từ
委曲求全wěi qū qiú quán

委曲求全: chấp nhận thỏa hiệp

Cụm từ