Kết quả tra từ “委婉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
委婉wěi wǎn
委婉: khéo léo; uyển chuyển; (giọng nói, v.v.) êm ái; nhẹ nhàng
委婉语wěi wǎn yǔ
委婉语: lời nói uyển chuyển
委婉词wěi wǎn cí
委婉词: lời nói uyển chuyển