Kết quả tra từ “委内瑞拉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
委内瑞拉Wěi nèi ruì lā
委内瑞拉: Venezuela
委内瑞拉马脑炎病毒Wěi nèi ruì lā mǎ nǎo yán bìng dú
委内瑞拉马脑炎病毒: virus viêm não ngựa Venezuela (VEE)