Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “委任”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
委任wěi rèn

委任: bổ nhiệm

Cụm từ
委任统治wěi rèn tǒng zhì

委任统治: ủy trị (quản lý lãnh thổ)

Cụm từ
委任书wěi rèn shū

委任书: thư bổ nhiệm

Cụm từ