Kết quả tra từ “姑息养奸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
姑息养奸gū xī yǎng jiān
姑息养奸: khoan dung là nuôi dưỡng kẻ gian (thành ngữ); thương cho roi cho vọt