Kết quả tra từ “姐弟恋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
姐弟恋jiě dì liàn
姐弟恋: tình yêu giữa một phụ nữ lớn tuổi hơn và một nam giới trẻ hơn