Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
姐弟恋姐弟戀

jiě dì liàn

姐弟恋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姐弟恋 trong tiếng Việt

tình yêu giữa một phụ nữ lớn tuổi hơn và một nam giới trẻ hơn

Tra từ liên quan